Phòng lớn đầy đủ tiện nghi (Fully Furnished), cần tìm 1 hoặc 2 bạn nữ (Female ONLY) hoặc vợ chồng (Couples/ Partners) cho share. Mới dọn vào ờ nên tất cả các đồ dùng trong nhà và furniture đều mới mua. Giá của phòng dành cho: *** 1 bạn nữ: $170/week *** 2 bạn nữ hoặc vợ chồng/ couples: $100 một người/ week Bao gồm tất cả các bills (điện/ nước/ gas) và Internet ADSL2+ Unlimited. Vị trí thuận tiện : chỉ có 4 phút (đi bộ) 1 phút (lái xe) tới LAKEMBA STATION chỉ có 10 phút (đi bộ) 2 phút (lái xe) tới WILEY PARK STATION chỉ có 8 phút (đi bộ) 3 phút (lái xe) tới LAKEMBA SHOPING CENTRE chỉ có 9 phút (đi bộ) phút (lái xe) tới IGA chỉ có 14 phút (đi bộ) 4 phút (lái xe) tới ALDI Vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin chi tiết.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2195, NSW
Lakemba, Wiley Park
Dân số
27,103 người ( TONG_DAN_SO )
54.2% Nam | 45.8% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 32 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
6,003 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 2 con | Trung bình: 1.1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $532 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,298 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,234 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 9,501 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3.1 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 350 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,700 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.4 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 26.8% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 68.1% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 4.5% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 56.8% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 20% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 19.9% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Bangladeshi: 13.5% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Indian: 9.7% (NSW: 3.2% | AU: 3.1%) ( )
Australian: 8.6% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Lebanese: 7.9% (NSW: 2.2% | AU: 1%) ( )
English: 6.9% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 32.7% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Bangladesh: 14% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Sinh tại India: 7.9% (NSW: 2.6% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại Pakistan: 5.4% (NSW: 0.4% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại Lebanon: 4.2% (NSW: 0.8% | AU: 0.3%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 85.1% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Bengali: 17.5% (NSW: 0.5% | AU: 0.3%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 17% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Urdu: 12.3% (NSW: 0.6% | AU: 0.4%) ( )
Tiếng Arabic: 12.2% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Islam: 58.8% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Không thống kê: 9.8% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Catholic: 9.4% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Không có tôn giáo: 7.3% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Eastern Orthodox: 3.7% (NSW: 2.5% | AU: 2.1%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 30% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 19% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 8.6% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 43.6% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 532 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 12.8% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 18.4% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 13.1% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 12.6% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 12.3% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 12.2% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 10.7% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 10.6% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 7% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 41.2% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Train: 6.9% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.4% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 2.4% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Train, bus: 1.9% (NSW: 0.6% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 4.5% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 4.4% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.1% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.7% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.9% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 2.6% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.8% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 0.8% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 4% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.6% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 6.1% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 69.5% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 10.3% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2195, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm