This hotel style fully furnished room is completely brand new set up, comes with ensuite, LCD TV,, split system A/C, mini bar fridge, washing machine, wardrobe and a king single size bed, separate electricity meter. This property is in a very neat, tidy and clean condtion, owns entry. Please notes THIS ACCOMMODATION DOES NOT COME WITH KITCHEN FACILITY. This property is ideal for some one who has a busy life style, eat out and needing a place to sleep at night. The accommodation is centrally driving to Parramatta, Liverpool, Bankstown and within minnutes walking to Villawood train station. Only for single full time working person. and long term lease.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2165, NSW
Fairfield, Fairfield East, Fairfield Heights, Fairfield West
Dân số
45,046 người ( TONG_DAN_SO )
49.3% Nam | 50.7% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 38 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
11,235 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 2 con | Trung bình: 1.1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $456 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,337 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,225 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 15,043 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3.2 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 400 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,950 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.7 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 59.1% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 24.8% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 15.5% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 48.6% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 25.5% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 22.5% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Vietnamese: 14.5% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Assyrian: 13.7% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Chinese: 9.8% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
Iraqi: 9.3% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Australian: 7.9% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 32.4% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Iraq: 20.6% (NSW: 0.7% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại Vietnam: 11.5% (NSW: 1.2% | AU: 1%) ( )
Sinh tại Syria: 6.4% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Sinh tại Cambodia: 2.4% (NSW: 0.2% | AU: 0.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 82.9% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 18.6% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Vietnamese: 15.4% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Tiếng Arabic: 14.7% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Assyrian Neo-Aramaic: 13.5% (NSW: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Catholic: 31.7% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Buddhism: 13.3% (NSW: 2.8% | AU: 2.4%) ( )
Không có tôn giáo: 11.9% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Islam: 8.6% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Assyrian Apostolic: 8% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 12% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 21.8% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 16% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 34.9% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 456 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 10.5% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 16.1% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 14.6% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 14.2% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 14% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 12.1% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 10% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.9% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 7% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 47.4% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4.3% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train: 2.7% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.3% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Truck: 1% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 7.6% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 5.3% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.8% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 7.1% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.7% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.1% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.1% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 5.4% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 9.3% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 63.1% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 9.4% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2165, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm